"chuộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuộc" trong tiếng Trung là 赎, đọc là shú.
赎 nghĩa là gì?
赎 (shú) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuộc".
赎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赎 như thế nào?
Ví dụ: 他赎回了丢失的车。 (Anh ấy chuộc xe bị mất.); 她想向朋友赎罪。 (Cô ấy muốn chuộc lỗi với bạn.).