YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shú

chuộc

động từ tiếng Trung
赎 chuộc

Cụm từ thường dùng

shúzuì
chuộc lỗi
shúrén
chuộc người

Câu ví dụ

shúhuílediūshīdechē
Anh ấy chuộc xe bị mất.
xiǎngxiàngpéngyǒushúzuì
Cô ấy muốn chuộc lỗi với bạn.

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"chuộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuộc" trong tiếng Trung là 赎, đọc là shú.
赎 nghĩa là gì?
赎 (shú) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuộc".
赎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赎 như thế nào?
Ví dụ: 他赎回了丢失的车。 (Anh ấy chuộc xe bị mất.); 她想向朋友赎罪。 (Cô ấy muốn chuộc lỗi với bạn.).

Muốn nhớ "赎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí