YiWordsYiWords

Cùng cách viết:波及

ji

hốt rác

danh từ tiếng Trung
簸箕 hốt rác

Cụm từ thường dùng

liàoji
hốt rác nhựa
xiǎoji
hốt rác nhỏ

Câu ví dụ

yòngjishōu
Tôi dùng hốt rác để gom rác lại.
zhègejihěnróngyòng
Hốt rác này rất dễ sử dụng.

Đời sống gia đình

Câu hỏi thường gặp

"hốt rác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hốt rác" trong tiếng Trung là 簸箕, đọc là bò ji.
簸箕 nghĩa là gì?
簸箕 (bò ji) trong tiếng Trung có nghĩa là "hốt rác".
簸箕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 簸箕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 簸箕 như thế nào?
Ví dụ: 我用簸箕收垃圾。 (Tôi dùng hốt rác để gom rác lại.); 这个簸箕很容易用。 (Hốt rác này rất dễ sử dụng.).

Muốn nhớ "簸箕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí