"hốt rác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hốt rác" trong tiếng Trung là 簸箕, đọc là bò ji.
簸箕 nghĩa là gì?
簸箕 (bò ji) trong tiếng Trung có nghĩa là "hốt rác".
簸箕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 簸箕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 簸箕 như thế nào?
Ví dụ: 我用簸箕收垃圾。 (Tôi dùng hốt rác để gom rác lại.); 这个簸箕很容易用。 (Hốt rác này rất dễ sử dụng.).