YiWordsYiWords

lòudòng

lỗ hổng

danh từ tiếng Trung
漏洞 lỗ hổng

Cụm từ thường dùng

ānquánlòudòng
lỗ hổng bảo mật
lòudòng
lỗ hổng pháp luật

Câu ví dụ

zhègeruǎnjiànyǒulòudòng
Phần mềm này có lỗ hổng.
menyàoxiūzhègelòudòng
Chúng ta cần vá lỗ hổng này.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"lỗ hổng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lỗ hổng" trong tiếng Trung là 漏洞, đọc là lòu dòng.
漏洞 nghĩa là gì?
漏洞 (lòu dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lỗ hổng".
漏洞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漏洞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漏洞 như thế nào?
Ví dụ: 这个软件有漏洞。 (Phần mềm này có lỗ hổng.); 我们需要修补这个漏洞。 (Chúng ta cần vá lỗ hổng này.).

Muốn nhớ "漏洞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí