"lỗ hổng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lỗ hổng" trong tiếng Trung là 漏洞, đọc là lòu dòng.
漏洞 nghĩa là gì?
漏洞 (lòu dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lỗ hổng".
漏洞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漏洞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漏洞 như thế nào?
Ví dụ: 这个软件有漏洞。 (Phần mềm này có lỗ hổng.); 我们需要修补这个漏洞。 (Chúng ta cần vá lỗ hổng này.).