"khí hậu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khí hậu" trong tiếng Trung là 气候, đọc là qì hòu.
气候 nghĩa là gì?
气候 (qì hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "khí hậu".
气候 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气候 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气候 như thế nào?
Ví dụ: 这里的气候很宜人。 (Khí hậu ở đây rất dễ chịu.); 气候变化无常。 (Khí hậu thay đổi thất thường.).