YiWordsYiWords

wēndài

ôn đới

danh từ tiếng Trung
温带 ôn đới

Cụm từ thường dùng

wēndàihòu
khí hậu ôn đới
温带wēn dài地区dì qū
vùng ôn đới

Câu ví dụ

yuènánshǔwēndài
Việt Nam không thuộc ôn đới.
这种zhè zhǒng植物zhí wùzhǐzài温带wēn dài生长shēng zhǎng
Cây này chỉ sống ở ôn đới.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"ôn đới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ôn đới" trong tiếng Trung là 温带, đọc là wēn dài.
温带 nghĩa là gì?
温带 (wēn dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ôn đới".
温带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 温带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 温带 như thế nào?
Ví dụ: 越南不属于温带。 (Việt Nam không thuộc ôn đới.); 这种植物只在温带生长。 (Cây này chỉ sống ở ôn đới.).

Muốn nhớ "温带" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí