"khô ráo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khô ráo" trong tiếng Trung là 干燥, đọc là gān zào.
干燥 nghĩa là gì?
干燥 (gān zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "khô ráo".
干燥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 干燥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 干燥 như thế nào?
Ví dụ: 衣服已经干燥了。 (Quần áo đã khô ráo.); 选择干燥的地方保存。 (Chọn nơi khô ráo để cất giữ.).