YiWordsYiWords

gānzào

khô ráo

tính từ tiếng Trung
干燥 khô ráo

Cụm từ thường dùng

干净gān jìng干燥gān zào
khô ráo sạch sẽ
干燥gān zàode房间fáng jiān
phòng khô ráo

Câu ví dụ

衣服yī fu已经yǐ jīng干燥gān zàole
Quần áo đã khô ráo.
选择xuǎn zé干燥gān zàode地方dì fang保存bǎo cún
Chọn nơi khô ráo để cất giữ.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"khô ráo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khô ráo" trong tiếng Trung là 干燥, đọc là gān zào.
干燥 nghĩa là gì?
干燥 (gān zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "khô ráo".
干燥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 干燥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 干燥 như thế nào?
Ví dụ: 衣服已经干燥了。 (Quần áo đã khô ráo.); 选择干燥的地方保存。 (Chọn nơi khô ráo để cất giữ.).

Muốn nhớ "干燥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí