"cầu vồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầu vồng" trong tiếng Trung là 彩虹, đọc là cǎi hóng.
彩虹 nghĩa là gì?
彩虹 (cǎi hóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầu vồng".
彩虹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 彩虹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 彩虹 như thế nào?
Ví dụ: 雨后有彩虹。 (Sau mưa có cầu vồng.); 我喜欢看彩虹。 (Tôi thích nhìn cầu vồng.).