YiWordsYiWords

cǎihóng

cầu vồng

danh từ tiếng Trung
彩虹 cầu vồng

Cụm từ thường dùng

cǎihóng
cầu vồng bảy màu
chūxiàncǎihóng
xuất hiện cầu vồng

Câu ví dụ

hòuyǒucǎihóng
Sau mưa có cầu vồng.
huankàncǎihóng
Tôi thích nhìn cầu vồng.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"cầu vồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầu vồng" trong tiếng Trung là 彩虹, đọc là cǎi hóng.
彩虹 nghĩa là gì?
彩虹 (cǎi hóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầu vồng".
彩虹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 彩虹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 彩虹 như thế nào?
Ví dụ: 雨后有彩虹。 (Sau mưa có cầu vồng.); 我喜欢看彩虹。 (Tôi thích nhìn cầu vồng.).

Muốn nhớ "彩虹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí