YiWordsYiWords

zhǒng

máy gieo hạt

danh từ tiếng Trung
播种机 máy gieo hạt

Cụm từ thường dùng

自动zì dòng播种机bō zhǒng jī
máy gieo hạt tự động
手持shǒu chí播种机bō zhǒng jī
máy gieo hạt cầm tay

Câu ví dụ

播种机bō zhǒng jī节省jié shěng时间shí jiān
Máy gieo hạt giúp tiết kiệm thời gian.
农民nóng mín正在zhèng zàiyòng播种机bō zhǒng jī
Nông dân đang sử dụng máy gieo hạt.

Đời sống gia đình

Câu hỏi thường gặp

"máy gieo hạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy gieo hạt" trong tiếng Trung là 播种机, đọc là bō zhǒng jī.
播种机 nghĩa là gì?
播种机 (bō zhǒng jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy gieo hạt".
播种机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 播种机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 播种机 như thế nào?
Ví dụ: 播种机节省时间。 (Máy gieo hạt giúp tiết kiệm thời gian.); 农民正在用播种机。 (Nông dân đang sử dụng máy gieo hạt.).

Muốn nhớ "播种机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí