YiWordsYiWords

tuō

cây lau nhà

danh từ tiếng Trung
拖把 cây lau nhà

Cụm từ thường dùng

nǐngtuō
cây lau nhà tự vắt
湿shītuō
cây lau nhà ướt

Câu ví dụ

yòng拖把tuō bǎtuō
Tôi dùng cây lau nhà để lau sàn.
zhègetuōhěnfāng便biàn
Cây lau nhà này rất tiện lợi.

Đời sống gia đình

Câu hỏi thường gặp

"cây lau nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây lau nhà" trong tiếng Trung là 拖把, đọc là tuō bǎ.
拖把 nghĩa là gì?
拖把 (tuō bǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây lau nhà".
拖把 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拖把 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拖把 như thế nào?
Ví dụ: 我用拖把拖地。 (Tôi dùng cây lau nhà để lau sàn.); 这个拖把很方便。 (Cây lau nhà này rất tiện lợi.).

Muốn nhớ "拖把" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí