YiWordsYiWords

zi

cổ

danh từ tiếng Trung
脖子 cổ

Cụm từ thường dùng

脖子bó zicháng
cổ dài
ziténg
đau cổ

Câu ví dụ

ziténg
Cổ tôi bị đau.
yǒu修长xiū chángde脖子bó zi
Cô ấy có cổ thon.

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"cổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ" trong tiếng Trung là 脖子, đọc là bó zi.
脖子 nghĩa là gì?
脖子 (bó zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ".
脖子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脖子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脖子 như thế nào?
Ví dụ: 我脖子疼。 (Cổ tôi bị đau.); 她有修长的脖子。 (Cô ấy có cổ thon.).

Muốn nhớ "脖子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí