YiWordsYiWords

mángrén

người mù

danh từ tiếng Trung
盲人 người mù

Cụm từ thường dùng

mángrénmángwén
người mù đọc chữ nổi
mángrénxíngzǒu
người mù đi lại

Câu ví dụ

mángrényàobāngzhù
Người mù cần giúp đỡ.
shìtiānshēngdemángrén
Anh ấy là người mù bẩm sinh.

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"người mù" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người mù" trong tiếng Trung là 盲人, đọc là máng rén.
盲人 nghĩa là gì?
盲人 (máng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người mù".
盲人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盲人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盲人 như thế nào?
Ví dụ: 盲人需要帮助。 (Người mù cần giúp đỡ.); 他是天生的盲人。 (Anh ấy là người mù bẩm sinh.).

Muốn nhớ "盲人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí