YiWordsYiWords

rén

cơ thể người

danh từ tiếng Trung
人体 cơ thể người

Cụm từ thường dùng

rénjiégòu
cấu tạo cơ thể người
bǎorén
bảo vệ cơ thể người

Câu ví dụ

rénfēicháng
Cơ thể người rất phức tạp.
menyàozhàohǎorén
Chúng ta cần chăm sóc cơ thể người.

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"cơ thể người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ thể người" trong tiếng Trung là 人体, đọc là rén tǐ.
人体 nghĩa là gì?
人体 (rén tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ thể người".
人体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人体 như thế nào?
Ví dụ: 人体非常复杂。 (Cơ thể người rất phức tạp.); 我们要照顾好人体。 (Chúng ta cần chăm sóc cơ thể người.).

Muốn nhớ "人体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí