"mở miệng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mở miệng" trong tiếng Trung là 开口, đọc là kāi kǒu.
开口 nghĩa là gì?
开口 (kāi kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở miệng".
开口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开口 như thế nào?
Ví dụ: 我不敢开口说出来。 (Tôi không dám mở miệng nói ra.); 他刚开口就被打断了。 (Anh ấy vừa mở miệng thì bị ngắt lời.).