YiWordsYiWords

kāikǒu

mở miệng

động từ tiếng Trung
开口 mở miệng

Cụm từ thường dùng

难以nán yǐ开口kāi kǒu
khó mở miệng
kāikǒudàoqiàn
mở miệng xin lỗi

Câu ví dụ

gǎnkāikǒushuōchūlái
Tôi không dám mở miệng nói ra.
gāngkāikǒujiùbèiduànle
Anh ấy vừa mở miệng thì bị ngắt lời.

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"mở miệng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mở miệng" trong tiếng Trung là 开口, đọc là kāi kǒu.
开口 nghĩa là gì?
开口 (kāi kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở miệng".
开口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开口 như thế nào?
Ví dụ: 我不敢开口说出来。 (Tôi không dám mở miệng nói ra.); 他刚开口就被打断了。 (Anh ấy vừa mở miệng thì bị ngắt lời.).

Muốn nhớ "开口" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí