"phát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát" trong tiếng Trung là 播, đọc là bō.
播 nghĩa là gì?
播 (bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát".
播 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 播 ngay trên trang này.
Đặt câu với 播 như thế nào?
Ví dụ: 电视台将播出比赛。 (Đài truyền hình sẽ phát trận đấu.); 他们在店里播放音乐。 (Họ phát nhạc trong cửa hàng.).