YiWordsYiWords

chuánchū

truyền ra

động từ tiếng Trung
传出 truyền ra

Cụm từ thường dùng

xiàngwàichuánchū
truyền ra ngoài
chuánchūdào
truyền ra khắp nơi

Câu ví dụ

zhè消息xiāo xīhěnkuàichuánchūle
Tin tức này đã truyền ra nhanh chóng.
故事gù shìchuánchūquáncūn
Câu chuyện truyền ra khắp làng.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"truyền ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền ra" trong tiếng Trung là 传出, đọc là chuán chū.
传出 nghĩa là gì?
传出 (chuán chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền ra".
传出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传出 như thế nào?
Ví dụ: 这个消息很快传出去了。 (Tin tức này đã truyền ra nhanh chóng.); 故事传出全村。 (Câu chuyện truyền ra khắp làng.).

Muốn nhớ "传出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí