YiWordsYiWords

Cùng cách viết:童话

tōnghuà

gọi điện

động từ tiếng Trung
通话 gọi điện

Cụm từ thường dùng

tōnghuàdiànhuà
gọi điện thoại
shìpíntōnghuà
gọi điện video

Câu ví dụ

huìtōnghuà
Tôi sẽ gọi điện cho bạn.
mentōngguòZalotōnghuà
Chúng tôi gọi điện qua Zalo.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"gọi điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gọi điện" trong tiếng Trung là 通话, đọc là tōng huà.
通话 nghĩa là gì?
通话 (tōng huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "gọi điện".
通话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通话 như thế nào?
Ví dụ: 我会和你通话。 (Tôi sẽ gọi điện cho bạn.); 我们通过Zalo通话。 (Chúng tôi gọi điện qua Zalo.).

Muốn nhớ "通话" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí