YiWordsYiWords

lüè

bỏ qua

động từ tiếng Trung
忽略 bỏ qua

Cụm từ thường dùng

lüèjié
bỏ qua chi tiết
lüèxiǎocuò
bỏ qua lỗi nhỏ

Câu ví dụ

guòdeshìlüèba
Hãy bỏ qua chuyện cũ đi.
lüèledecuò
Tôi bỏ qua lỗi của bạn.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"bỏ qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ qua" trong tiếng Trung là 忽略, đọc là hū lüè.
忽略 nghĩa là gì?
忽略 (hū lüè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ qua".
忽略 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忽略 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忽略 như thế nào?
Ví dụ: 把过去的事忽略吧。 (Hãy bỏ qua chuyện cũ đi.); 我忽略了你的错误。 (Tôi bỏ qua lỗi của bạn.).

Muốn nhớ "忽略" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí