YiWordsYiWords

cháng

bồi thường

động từ tiếng Trung
补偿 bồi thường

Cụm từ thường dùng

chángsǔnshī
bồi thường thiệt hại
chángsǔnshī
bồi thường tổn thất

Câu ví dụ

gōnghuìcháng
Công ty sẽ bồi thường cho khách hàng.
chángsǔnshī
Anh ấy phải bồi thường thiệt hại.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"bồi thường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bồi thường" trong tiếng Trung là 补偿, đọc là bǔ cháng.
补偿 nghĩa là gì?
补偿 (bǔ cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bồi thường".
补偿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 补偿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 补偿 như thế nào?
Ví dụ: 公司会补偿客户。 (Công ty sẽ bồi thường cho khách hàng.); 他必须补偿损失。 (Anh ấy phải bồi thường thiệt hại.).

Muốn nhớ "补偿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí