"phát hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát hành" trong tiếng Trung là 发行, đọc là fā xíng.
发行 nghĩa là gì?
发行 (fā xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát hành".
发行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发行 như thế nào?
Ví dụ: 公司刚刚发行了一本新书。 (Công ty vừa phát hành một cuốn sách mới.); 银行将发行新钞。 (Ngân hàng sẽ phát hành tiền mới.).