YiWordsYiWords

Cùng cách viết:发型

xíng

phát hành

động từ tiếng Trung
发行 phát hành

Cụm từ thường dùng

发行fā xíng书籍shū jí
phát hành sách
发行fā xíng股票gǔ piào
phát hành cổ phiếu

Câu ví dụ

公司gōng sī刚刚gāng gāng发行fā xíngle一本yī běn新书xīn shū
Công ty vừa phát hành một cuốn sách mới.
银行yín hángjiāng发行fā xíng新钞xīn chāo
Ngân hàng sẽ phát hành tiền mới.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"phát hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát hành" trong tiếng Trung là 发行, đọc là fā xíng.
发行 nghĩa là gì?
发行 (fā xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát hành".
发行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发行 như thế nào?
Ví dụ: 公司刚刚发行了一本新书。 (Công ty vừa phát hành một cuốn sách mới.); 银行将发行新钞。 (Ngân hàng sẽ phát hành tiền mới.).

Muốn nhớ "发行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí