YiWordsYiWords

chǎn

ngành công nghiệp

danh từ tiếng Trung
产业 ngành công nghiệp

Cụm từ thường dùng

zhòng产业chǎn yè
ngành công nghiệp nặng
shípǐnchǎn
ngành công nghiệp thực phẩm

Câu ví dụ

产业chǎn yè发展fā zhǎn很快hěn kuài
Ngành công nghiệp phát triển nhanh.
menzàichēchǎngōngzuò
Họ làm việc trong ngành công nghiệp ô tô.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"ngành công nghiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngành công nghiệp" trong tiếng Trung là 产业, đọc là chǎn yè.
产业 nghĩa là gì?
产业 (chǎn yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngành công nghiệp".
产业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 产业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 产业 như thế nào?
Ví dụ: 产业发展很快。 (Ngành công nghiệp phát triển nhanh.); 他们在汽车产业工作。 (Họ làm việc trong ngành công nghiệp ô tô.).

Muốn nhớ "产业" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí