YiWordsYiWords

liǎo

kinh khủng

tính từ tiếng Trung
不得了 kinh khủng

Cụm từ thường dùng

tài不得了bù dé liǎole
kinh khủng quá
不得了bù dé liǎodeshì
điều kinh khủng

Câu ví dụ

这个zhè gè消息xiāo xitài不得了bù dé liǎole
Tin này kinh khủng quá!
场景chǎng jǐngzhēn不得了bù dé liǎo
Cảnh tượng đó thật kinh khủng.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"kinh khủng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh khủng" trong tiếng Trung là 不得了, đọc là bù dé liǎo.
不得了 nghĩa là gì?
不得了 (bù dé liǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh khủng".
不得了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不得了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不得了 như thế nào?
Ví dụ: 这个消息太不得了了! (Tin này kinh khủng quá!); 那场景真不得了。 (Cảnh tượng đó thật kinh khủng.).

Muốn nhớ "不得了" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí