"kinh khủng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh khủng" trong tiếng Trung là 不得了, đọc là bù dé liǎo.
不得了 nghĩa là gì?
不得了 (bù dé liǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh khủng".
不得了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不得了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不得了 như thế nào?
Ví dụ: 这个消息太不得了了! (Tin này kinh khủng quá!); 那场景真不得了。 (Cảnh tượng đó thật kinh khủng.).