YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

piān

nghiêng

động từ tiếng Trung
偏 nghiêng

Cụm từ thường dùng

wāitóu
nghiêng đầu
shēn
nghiêng người

Câu ví dụ

zhuōziwāixiàngbiān
Cái bàn bị nghiêng sang một bên.
piānxiàngzhèbiān
Anh ấy nghiêng về phía tôi.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"nghiêng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiêng" trong tiếng Trung là 偏, đọc là piān.
偏 nghĩa là gì?
偏 (piān) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiêng".
偏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偏 như thế nào?
Ví dụ: 桌子歪向一边。 (Cái bàn bị nghiêng sang một bên.); 他偏向我这边。 (Anh ấy nghiêng về phía tôi.).

Muốn nhớ "偏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí