"nghiêng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiêng" trong tiếng Trung là 偏, đọc là piān.
偏 nghĩa là gì?
偏 (piān) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiêng".
偏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偏 như thế nào?
Ví dụ: 桌子歪向一边。 (Cái bàn bị nghiêng sang một bên.); 他偏向我这边。 (Anh ấy nghiêng về phía tôi.).