YiWordsYiWords

chàdiǎnér

suýt nữa

phó từ tiếng Trung
差点儿 suýt nữa

Cụm từ thường dùng

差点儿chà diǎn r摔倒shuāi dǎo
suýt nữa ngã
chàdiǎnérchídào
suýt nữa muộn

Câu ví dụ

chàdiǎnérwàngleqiánbāo
Tôi suýt nữa quên ví.
chàdiǎnérle
Suýt nữa tôi bị lạc đường.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"suýt nữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suýt nữa" trong tiếng Trung là 差点儿, đọc là chà diǎn ér.
差点儿 nghĩa là gì?
差点儿 (chà diǎn ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "suýt nữa".
差点儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 差点儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 差点儿 như thế nào?
Ví dụ: 我差点儿忘了钱包。 (Tôi suýt nữa quên ví.); 我差点儿迷路了。 (Suýt nữa tôi bị lạc đường.).

Muốn nhớ "差点儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí