"siêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"siêu" trong tiếng Trung là 超, đọc là chāo.
超 nghĩa là gì?
超 (chāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "siêu".
超 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 超 ngay trên trang này.
Đặt câu với 超 như thế nào?
Ví dụ: 他跑得超快。 (Anh ấy chạy siêu nhanh.); 这是超级耐用的产品。 (Đây là sản phẩm siêu bền.).