YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chāo

siêu

tính từ tiếng Trung
超 siêu

Cụm từ thường dùng

chāokuài
siêu nhanh
chāoshì
siêu thị

Câu ví dụ

pǎodechāokuài
Anh ấy chạy siêu nhanh.
zhèshìchāonàiyòngdechǎnpǐn
Đây là sản phẩm siêu bền.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"siêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"siêu" trong tiếng Trung là 超, đọc là chāo.
超 nghĩa là gì?
超 (chāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "siêu".
超 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 超 ngay trên trang này.
Đặt câu với 超 như thế nào?
Ví dụ: 他跑得超快。 (Anh ấy chạy siêu nhanh.); 这是超级耐用的产品。 (Đây là sản phẩm siêu bền.).

Muốn nhớ "超" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí