YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jìn

hết

động từ tiếng Trung
尽 hết

Cụm từ thường dùng

jìn
hết sức
qiányòngjìn
hết tiền

Câu ví dụ

jīngjìnlequán
Tôi đã làm hết sức mình.
qiánbāodeqiányòngjìnle
Tiền trong ví đã hết.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"hết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hết" trong tiếng Trung là 尽, đọc là jìn.
尽 nghĩa là gì?
尽 (jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hết".
尽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尽 như thế nào?
Ví dụ: 我已经尽了全力。 (Tôi đã làm hết sức mình.); 钱包里的钱用尽了。 (Tiền trong ví đã hết.).

Muốn nhớ "尽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí