YiWordsYiWords

duàn

không ngừng

phó từ tiếng Trung
不断 không ngừng

Cụm từ thường dùng

duàn
không ngừng cố gắng
不断bù duàn发展fā zhǎn
không ngừng phát triển

Câu ví dụ

duàn
Anh ấy không ngừng cố gắng.
zhěngduàn
Mưa không ngừng suốt đêm.

Tần suất và số lượng

Câu hỏi thường gặp

"không ngừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không ngừng" trong tiếng Trung là 不断, đọc là bú duàn.
不断 nghĩa là gì?
不断 (bú duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không ngừng".
不断 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不断 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不断 như thế nào?
Ví dụ: 他不断努力。 (Anh ấy không ngừng cố gắng.); 雨整夜不断。 (Mưa không ngừng suốt đêm.).

Muốn nhớ "不断" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí