"không ngừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không ngừng" trong tiếng Trung là 不断, đọc là bú duàn.
不断 nghĩa là gì?
不断 (bú duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không ngừng".
不断 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不断 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不断 như thế nào?
Ví dụ: 他不断努力。 (Anh ấy không ngừng cố gắng.); 雨整夜不断。 (Mưa không ngừng suốt đêm.).