YiWordsYiWords

zhǒng

các loại

cụm từ tiếng Trung
各种 các loại

Cụm từ thường dùng

各种gè zhǒng水果shuǐ guǒ
các loại hoa quả
各种gè zhǒng食品shí pǐn
các loại thực phẩm

Câu ví dụ

这里zhè lǐyǒu各种gè zhǒng水果shuǐ guǒ
Có các loại trái cây ở đây.
喜欢xǐ huān各种gè zhǒngshū
Tôi thích các loại sách.

Tần suất và số lượng

Câu hỏi thường gặp

"các loại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"các loại" trong tiếng Trung là 各种, đọc là gè zhǒng.
各种 nghĩa là gì?
各种 (gè zhǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "các loại".
各种 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 各种 ngay trên trang này.
Đặt câu với 各种 như thế nào?
Ví dụ: 这里有各种水果。 (Có các loại trái cây ở đây.); 我喜欢各种书。 (Tôi thích các loại sách.).

Muốn nhớ "各种" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí