YiWordsYiWords

wéizhǔ

làm chính

cụm động từ tiếng Trung
为主 làm chính

Cụm từ thường dùng

生产shēng chǎnwéizhǔ
lấy sản xuất làm chính
zài项目xiàng mùzhōngwéizhǔ
làm chính trong dự án

Câu ví dụ

我们wǒ men生产shēng chǎnwéizhǔ
Chúng tôi lấy sản xuất làm chính.
zhèxiàng工作gōng zuò研究yán jiūwéizhǔ
Công việc này lấy nghiên cứu làm chính.

Giới từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"làm chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm chính" trong tiếng Trung là 为主, đọc là wéi zhǔ.
为主 nghĩa là gì?
为主 (wéi zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm chính".
为主 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 为主 ngay trên trang này.
Đặt câu với 为主 như thế nào?
Ví dụ: 我们以生产为主。 (Chúng tôi lấy sản xuất làm chính.); 这项工作以研究为主。 (Công việc này lấy nghiên cứu làm chính.).

Muốn nhớ "为主" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí