YiWordsYiWords

tiếp tế

động từ tiếng Trung
补给 tiếp tế

Cụm từ thường dùng

liángshí
tiếp tế lương thực
wèi军队jūn duì补给bǔ jǐ
tiếp tế quân đội

Câu ví dụ

menyàoyǐnyòngshuǐ
Chúng tôi cần tiếp tế nước uống.
他们tā menwèi灾区zāi qū补给bǔ jǐ物资wù zī
Họ tiếp tế hàng hóa cho vùng lũ.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"tiếp tế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp tế" trong tiếng Trung là 补给, đọc là bǔ jǐ.
补给 nghĩa là gì?
补给 (bǔ jǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp tế".
补给 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 补给 ngay trên trang này.
Đặt câu với 补给 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要补给饮用水。 (Chúng tôi cần tiếp tế nước uống.); 他们为灾区补给物资。 (Họ tiếp tế hàng hóa cho vùng lũ.).

Muốn nhớ "补给" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí