"tiếp tế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp tế" trong tiếng Trung là 补给, đọc là bǔ jǐ.
补给 nghĩa là gì?
补给 (bǔ jǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp tế".
补给 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 补给 ngay trên trang này.
Đặt câu với 补给 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要补给饮用水。 (Chúng tôi cần tiếp tế nước uống.); 他们为灾区补给物资。 (Họ tiếp tế hàng hóa cho vùng lũ.).