YiWordsYiWords

jūnshì

quân sự

danh từ tiếng Trung
军事 quân sự

Cụm từ thường dùng

jūnshìzhànlüè
chiến lược quân sự
jūnshìxùnliàn
huấn luyện quân sự

Câu ví dụ

xuéjūnshì
Anh ấy học về quân sự.
军事jūn shìduì国防guó fánghěn重要zhòng yào
Quân sự rất quan trọng với quốc phòng.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"quân sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quân sự" trong tiếng Trung là 军事, đọc là jūn shì.
军事 nghĩa là gì?
军事 (jūn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quân sự".
军事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 军事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 军事 như thế nào?
Ví dụ: 他学习军事。 (Anh ấy học về quân sự.); 军事对国防很重要。 (Quân sự rất quan trọng với quốc phòng.).

Muốn nhớ "军事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí