"quốc phòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc phòng" trong tiếng Trung là 国防, đọc là guó fáng.
国防 nghĩa là gì?
国防 (guó fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc phòng".
国防 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国防 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国防 như thế nào?
Ví dụ: 国防是首要任务。 (Quốc phòng là ưu tiên hàng đầu.); 他们在国防领域工作。 (Họ làm việc trong lĩnh vực quốc phòng.).