YiWordsYiWords

khởi nghĩa

động từ tiếng Trung
起义 khởi nghĩa

Cụm từ thường dùng

zhuāng
khởi nghĩa vũ trang
lǐngdǎo
lãnh đạo khởi nghĩa

Câu ví dụ

民众mín zhòng发动fā dòng起义qǐ yì反抗fǎn kàng压迫yā pò
Dân chúng đã khởi nghĩa chống lại áp bức.
起义qǐ yì发生fā shēngzài1945nián
Khởi nghĩa diễn ra vào năm 1945.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"khởi nghĩa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khởi nghĩa" trong tiếng Trung là 起义, đọc là qǐ yì.
起义 nghĩa là gì?
起义 (qǐ yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khởi nghĩa".
起义 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 起义 ngay trên trang này.
Đặt câu với 起义 như thế nào?
Ví dụ: 民众发动起义反抗压迫。 (Dân chúng đã khởi nghĩa chống lại áp bức.); 起义发生在1945年。 (Khởi nghĩa diễn ra vào năm 1945.).

Muốn nhớ "起义" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí