"khởi nghĩa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khởi nghĩa" trong tiếng Trung là 起义, đọc là qǐ yì.
起义 nghĩa là gì?
起义 (qǐ yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khởi nghĩa".
起义 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 起义 ngay trên trang này.
Đặt câu với 起义 như thế nào?
Ví dụ: 民众发动起义反抗压迫。 (Dân chúng đã khởi nghĩa chống lại áp bức.); 起义发生在1945年。 (Khởi nghĩa diễn ra vào năm 1945.).