YiWordsYiWords

qiánhòu

người trước ngã người sau tiến lên

cụm từ tiếng Trung
前赴后继 người trước ngã người sau tiến lên

Cụm từ thường dùng

qiánhòuduànqiánjìn
người trước ngã người sau tiến lên không ngừng
qiánhòudejīngshén
tinh thần người trước ngã người sau tiến lên

Câu ví dụ

zàizhàndòuzhōngmenqiánhòu
Trong chiến đấu, họ người trước ngã người sau tiến lên.
qiánhòudejīngshénfēichánglìngrénjìngpèi
Tinh thần người trước ngã người sau tiến lên rất đáng khâm phục.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"người trước ngã người sau tiến lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người trước ngã người sau tiến lên" trong tiếng Trung là 前赴后继, đọc là qián fù hòu jì.
前赴后继 nghĩa là gì?
前赴后继 (qián fù hòu jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "người trước ngã người sau tiến lên".
前赴后继 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前赴后继 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前赴后继 như thế nào?
Ví dụ: 在战斗中,他们前赴后继。 (Trong chiến đấu, họ người trước ngã người sau tiến lên.); 前赴后继的精神非常令人敬佩。 (Tinh thần người trước ngã người sau tiến lên rất đáng khâm phục.).

Muốn nhớ "前赴后继" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí