YiWordsYiWords

qiānjūnwàn

muôn quân nghìn ngựa

cụm từ tiếng Trung
千军万马 muôn quân nghìn ngựa

Cụm từ thường dùng

qiānjūnwànyǒnglái
muôn quân nghìn ngựa kéo đến
qiānjūnwàndezhàn
trận chiến muôn quân nghìn ngựa

Câu ví dụ

jūnqiānjūnwànbānyǒnglái
Quân địch kéo đến như muôn quân nghìn ngựa.
chōngqiānjūnwànlechénggōng
Anh ấy vượt qua muôn quân nghìn ngựa để thành công.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"muôn quân nghìn ngựa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"muôn quân nghìn ngựa" trong tiếng Trung là 千军万马, đọc là qiān jūn wàn mǎ.
千军万马 nghĩa là gì?
千军万马 (qiān jūn wàn mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "muôn quân nghìn ngựa".
千军万马 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 千军万马 ngay trên trang này.
Đặt câu với 千军万马 như thế nào?
Ví dụ: 敌军如千军万马般涌来。 (Quân địch kéo đến như muôn quân nghìn ngựa.); 他冲破千军万马取得了成功。 (Anh ấy vượt qua muôn quân nghìn ngựa để thành công.).

Muốn nhớ "千军万马" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí