YiWordsYiWords

jiàn

không thấy

động từ tiếng Trung
不见 không thấy

Cụm từ thường dùng

ránjiàn
bỗng nhiên không thấy
zōngyǐngjiàn
không thấy tăm hơi

Câu ví dụ

yàoshijiànle
Tôi không thấy chìa khóa đâu.
zàijiànchūxiànguò
Anh ấy không thấy xuất hiện nữa.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"không thấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thấy" trong tiếng Trung là 不见, đọc là bú jiàn.
不见 nghĩa là gì?
不见 (bú jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thấy".
不见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不见 như thế nào?
Ví dụ: 我钥匙不见了。 (Tôi không thấy chìa khóa đâu.); 他再也不见出现过。 (Anh ấy không thấy xuất hiện nữa.).

Muốn nhớ "不见" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí