YiWordsYiWords

jiānchí

kiên trì

động từ tiếng Trung
坚持 kiên trì

Cụm từ thường dùng

jiānchíxué
kiên trì học tập
jiānchíbiāo
kiên trì mục tiêu

Câu ví dụ

menyàojiānchí
Chúng ta phải kiên trì.
měitiānjiānchíduànliàn
Anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"kiên trì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiên trì" trong tiếng Trung là 坚持, đọc là jiān chí.
坚持 nghĩa là gì?
坚持 (jiān chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiên trì".
坚持 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坚持 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坚持 như thế nào?
Ví dụ: 我们要坚持。 (Chúng ta phải kiên trì.); 他每天坚持锻炼。 (Anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày.).

Muốn nhớ "坚持" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí