YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

mào

liều

động từ tiếng Trung
冒 liều

Cụm từ thường dùng

màoshēngmìngwēixiǎn
liều mạng
màoxiǎn
liều lĩnh

Câu ví dụ

màoxiǎnjiùrén
Anh ấy liều cứu người.
gǎnmàoxiǎn
Cô ấy không dám liều.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"liều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liều" trong tiếng Trung là 冒, đọc là mào.
冒 nghĩa là gì?
冒 (mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "liều".
冒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冒 như thế nào?
Ví dụ: 他冒险救人。 (Anh ấy liều cứu người.); 她不敢冒险。 (Cô ấy không dám liều.).

Muốn nhớ "冒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí