YiWordsYiWords

Cùng cách viết:不久

jiù

khắc phục

động từ tiếng Trung
补救 khắc phục

Cụm từ thường dùng

jiùhòuguǒ
khắc phục hậu quả
补救bǔ jiù困难kùn nán
khắc phục khó khăn

Câu ví dụ

menyàojiùzhègezhàng
Chúng ta cần khắc phục sự cố này.
已经yǐ jīng补救bǔ jiùle困难kùn nán
Anh ấy đã khắc phục khó khăn.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"khắc phục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khắc phục" trong tiếng Trung là 补救, đọc là bǔ jiù.
补救 nghĩa là gì?
补救 (bǔ jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khắc phục".
补救 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 补救 ngay trên trang này.
Đặt câu với 补救 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要补救这个故障。 (Chúng ta cần khắc phục sự cố này.); 他已经补救了困难。 (Anh ấy đã khắc phục khó khăn.).

Muốn nhớ "补救" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí