"khắc phục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khắc phục" trong tiếng Trung là 补救, đọc là bǔ jiù.
补救 nghĩa là gì?
补救 (bǔ jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khắc phục".
补救 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 补救 ngay trên trang này.
Đặt câu với 补救 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要补救这个故障。 (Chúng ta cần khắc phục sự cố này.); 他已经补救了困难。 (Anh ấy đã khắc phục khó khăn.).