YiWordsYiWords

gōng殿diàn

cung điện

danh từ tiếng Trung
宫殿 cung điện

Cụm từ thường dùng

huángjiāgōng殿diàn
cung điện hoàng gia
hóngwěigōng殿diàn
cung điện nguy nga

Câu ví dụ

zhèzuògōng殿diànfēichángměikuānchǎng
Cung điện này rất đẹp và rộng lớn.
měiniányǒuduōyóucānguāngōng殿diàn
Nhiều du khách tham quan cung điện mỗi năm.

Không gian kiến trúc

Câu hỏi thường gặp

"cung điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cung điện" trong tiếng Trung là 宫殿, đọc là gōng diàn.
宫殿 nghĩa là gì?
宫殿 (gōng diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cung điện".
宫殿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宫殿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宫殿 như thế nào?
Ví dụ: 这座宫殿非常美丽宽敞。 (Cung điện này rất đẹp và rộng lớn.); 每年有许多游客参观宫殿。 (Nhiều du khách tham quan cung điện mỗi năm.).

Muốn nhớ "宫殿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí