"không chịu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không chịu" trong tiếng Trung là 不肯, đọc là bù kěn.
不肯 nghĩa là gì?
不肯 (bù kěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không chịu".
不肯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不肯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不肯 như thế nào?
Ví dụ: 她不肯吃早餐。 (Cô ấy không chịu ăn sáng.); 他不肯认错。 (Anh ấy không chịu nhận lỗi.).