YiWordsYiWords

kěn

không chịu

động từ tiếng Trung
不肯 không chịu

Cụm từ thường dùng

kěngōngzuò
không chịu làm việc
kěntīnghuà
không chịu nghe lời

Câu ví dụ

kěnchīzǎocān
Cô ấy không chịu ăn sáng.
kěnrèncuò
Anh ấy không chịu nhận lỗi.

Cách từ chối

Câu hỏi thường gặp

"không chịu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không chịu" trong tiếng Trung là 不肯, đọc là bù kěn.
不肯 nghĩa là gì?
不肯 (bù kěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không chịu".
不肯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不肯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不肯 như thế nào?
Ví dụ: 她不肯吃早餐。 (Cô ấy không chịu ăn sáng.); 他不肯认错。 (Anh ấy không chịu nhận lỗi.).

Muốn nhớ "不肯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí