YiWordsYiWords

fǒudìng

phủ định

động từ tiếng Trung
否定 phủ định

Cụm từ thường dùng

fǒudìngjiàn
phủ định ý kiến
fǒudìngshìshí
phủ định sự thật

Câu ví dụ

fǒudìngsuǒyǒuzhǐkòng
Anh ta phủ định mọi cáo buộc.
méiyǒurénfǒudìngdechénggōng
Không ai phủ định thành công của cô ấy.

Cách từ chối

Câu hỏi thường gặp

"phủ định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phủ định" trong tiếng Trung là 否定, đọc là fǒu dìng.
否定 nghĩa là gì?
否定 (fǒu dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phủ định".
否定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 否定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 否定 như thế nào?
Ví dụ: 他否定所有指控。 (Anh ta phủ định mọi cáo buộc.); 没有人否定她的成功。 (Không ai phủ định thành công của cô ấy.).

Muốn nhớ "否定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí