YiWordsYiWords

fǒujué

phủ quyết

động từ tiếng Trung
否决 phủ quyết

Cụm từ thường dùng

fǒujuéàn
phủ quyết dự luật
fǒujuéquán
quyền phủ quyết

Câu ví dụ

guóhuìfǒujuélegeàn
Quốc hội đã phủ quyết đề xuất đó.
zǒngtǒngyǒufǒujuéquán
Tổng thống có quyền phủ quyết.

Cách từ chối

Câu hỏi thường gặp

"phủ quyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phủ quyết" trong tiếng Trung là 否决, đọc là fǒu jué.
否决 nghĩa là gì?
否决 (fǒu jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "phủ quyết".
否决 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 否决 ngay trên trang này.
Đặt câu với 否决 như thế nào?
Ví dụ: 国会否决了那个提案。 (Quốc hội đã phủ quyết đề xuất đó.); 总统有否决权。 (Tổng thống có quyền phủ quyết.).

Muốn nhớ "否决" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí