"không có lợi cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không có lợi cho" trong tiếng Trung là 不利于, đọc là bú lì yú.
不利于 nghĩa là gì?
不利于 (bú lì yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "không có lợi cho".
不利于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不利于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不利于 như thế nào?
Ví dụ: 熬夜不利于健康。 (Thức khuya không có lợi cho sức khỏe.); 这种态度不利于工作。 (Thái độ này không có lợi cho công việc.).