YiWordsYiWords

không có lợi cho

động từ tiếng Trung
不利于 không có lợi cho

Cụm từ thường dùng

jiànkāng
không có lợi cho sức khỏe
gōngzuò
không có lợi cho công việc

Câu ví dụ

áojiànkāng
Thức khuya không có lợi cho sức khỏe.
这种zhè zhǒng态度tài dù不利bù lì工作gōng zuò
Thái độ này không có lợi cho công việc.

Từ vựng diễn đạt chi tiết

Câu hỏi thường gặp

"không có lợi cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không có lợi cho" trong tiếng Trung là 不利于, đọc là bú lì yú.
不利于 nghĩa là gì?
不利于 (bú lì yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "không có lợi cho".
不利于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不利于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不利于 như thế nào?
Ví dụ: 熬夜不利于健康。 (Thức khuya không có lợi cho sức khỏe.); 这种态度不利于工作。 (Thái độ này không có lợi cho công việc.).

Muốn nhớ "不利于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí