"xem thêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xem thêm" trong tiếng Trung là 参见, đọc là cān jiàn.
参见 nghĩa là gì?
参见 (cān jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xem thêm".
参见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 参见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 参见 như thế nào?
Ví dụ: 你可以参见下一页。 (Bạn có thể xem thêm ở trang sau.); 请在网站上参见更多信息。 (Xem thêm thông tin trên website.).