YiWordsYiWords

zhǐzài

nhằm

giới từ tiếng Trung
旨在 nhằm

Cụm từ thường dùng

zhǐzài
nhằm mục đích
旨在zhǐ zài发展fā zhǎn
nhằm phát triển

Câu ví dụ

menzuòzhèjiànshìzhǐzàigǎishànzhìliàng
Chúng tôi làm việc này nhằm cải thiện chất lượng.
gāixiàngzhǐzàibāngzhùpínkùnzhě
Dự án nhằm giúp đỡ người nghèo.

Từ vựng diễn đạt chi tiết

Câu hỏi thường gặp

"nhằm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhằm" trong tiếng Trung là 旨在, đọc là zhǐ zài.
旨在 nghĩa là gì?
旨在 (zhǐ zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhằm".
旨在 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 旨在 ngay trên trang này.
Đặt câu với 旨在 như thế nào?
Ví dụ: 我们做这件事旨在改善质量。 (Chúng tôi làm việc này nhằm cải thiện chất lượng.); 该项目旨在帮助贫困者。 (Dự án nhằm giúp đỡ người nghèo.).

Muốn nhớ "旨在" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí