YiWordsYiWords

jié

chi tiết

danh từ tiếng Trung
细节 chi tiết

Cụm từ thường dùng

xiǎojié
chi tiết nhỏ
jiémiáoshù
mô tả chi tiết

Câu ví dụ

qǐng细节xì jiéshuōdegèng清楚qīng chǔxiē
Bạn hãy nói rõ chi tiết hơn.
zhùdàoměijié
Tôi chú ý đến từng chi tiết.

Từ vựng diễn đạt chi tiết

Câu hỏi thường gặp

"chi tiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chi tiết" trong tiếng Trung là 细节, đọc là xì jié.
细节 nghĩa là gì?
细节 (xì jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "chi tiết".
细节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 细节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 细节 như thế nào?
Ví dụ: 请你把细节说得更清楚些。 (Bạn hãy nói rõ chi tiết hơn.); 我注意到每一个细节。 (Tôi chú ý đến từng chi tiết.).

Muốn nhớ "细节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí