"chi tiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chi tiết" trong tiếng Trung là 细节, đọc là xì jié.
细节 nghĩa là gì?
细节 (xì jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "chi tiết".
细节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 细节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 细节 như thế nào?
Ví dụ: 请你把细节说得更清楚些。 (Bạn hãy nói rõ chi tiết hơn.); 我注意到每一个细节。 (Tôi chú ý đến từng chi tiết.).