YiWordsYiWords

suàn

không tính

động từ tiếng Trung
不算 không tính

Cụm từ thường dùng

suànjìn
không tính vào
suànqián
không tính tiền

Câu ví dụ

zhèfensuàn
Phần này không tính.
mensuànyùnfèi
Chúng tôi không tính phí vận chuyển.

Từ vựng diễn đạt chi tiết

Câu hỏi thường gặp

"không tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không tính" trong tiếng Trung là 不算, đọc là bú suàn.
不算 nghĩa là gì?
不算 (bú suàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không tính".
不算 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不算 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不算 như thế nào?
Ví dụ: 这部分不算。 (Phần này không tính.); 我们不算运费。 (Chúng tôi không tính phí vận chuyển.).

Muốn nhớ "不算" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí