YiWordsYiWords

nán

không khó

tính từ tiếng Trung
不难 không khó

Cụm từ thường dùng

nán理解lǐ jiě
không khó hiểu
nánzuò
không khó làm

Câu ví dụ

zhèdàonán
Bài tập này không khó.
duì来说lái shuōnán
Việc đó không khó đối với tôi.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"không khó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không khó" trong tiếng Trung là 不难, đọc là bù nán.
不难 nghĩa là gì?
不难 (bù nán) trong tiếng Trung có nghĩa là "không khó".
不难 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不难 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不难 như thế nào?
Ví dụ: 这道题不难。 (Bài tập này không khó.); 对我来说那不难。 (Việc đó không khó đối với tôi.).

Muốn nhớ "不难" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí