YiWordsYiWords

duànduàn

ngắt quãng

tính từ tiếng Trung
断断续续 ngắt quãng

Cụm từ thường dùng

shuōhuàduànduàn
nói ngắt quãng
shēngyīnduànduàn
âm thanh ngắt quãng

Câu ví dụ

diànshìxìnhàoduànduàn
Tín hiệu truyền hình ngắt quãng.
shuōhuàduànduàn
Anh ấy nói chuyện ngắt quãng.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"ngắt quãng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngắt quãng" trong tiếng Trung là 断断续续, đọc là duàn duàn xù xù.
断断续续 nghĩa là gì?
断断续续 (duàn duàn xù xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngắt quãng".
断断续续 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 断断续续 ngay trên trang này.
Đặt câu với 断断续续 như thế nào?
Ví dụ: 电视信号断断续续。 (Tín hiệu truyền hình ngắt quãng.); 他说话断断续续。 (Anh ấy nói chuyện ngắt quãng.).

Muốn nhớ "断断续续" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí