YiWordsYiWords

zhì

không đến nỗi

cụm từ tiếng Trung
不至于 không đến nỗi

Cụm từ thường dùng

zhìtàizāo
không đến nỗi tệ
至于zhì yú需要xū yào担心dān xīn
không đến nỗi phải lo

Câu ví dụ

天气tiān qìlěngdànhái至于zhì yúhěnlěng
Trời lạnh nhưng không đến nỗi rét.
zhèjiànshìhái至于zhì yú严重yán zhòng
Chuyện này không đến nỗi nghiêm trọng.

Chuyển ý

Câu hỏi thường gặp

"không đến nỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không đến nỗi" trong tiếng Trung là 不至于, đọc là bú zhì yú.
不至于 nghĩa là gì?
不至于 (bú zhì yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "không đến nỗi".
不至于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不至于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不至于 như thế nào?
Ví dụ: 天气冷但还不至于很冷。 (Trời lạnh nhưng không đến nỗi rét.); 这件事还不至于严重。 (Chuyện này không đến nỗi nghiêm trọng.).

Muốn nhớ "不至于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí